macular area

macular area

The ophthalmologist examines the patient's macular area with a retinal camera.

Định nghĩa

Danh từ: Vùng điểm vàng (macular area) một vùng nhỏ, hình bầu dục, màu hơi vàng nằmtrung tâm của võng mạc mắt. Vùng này chứa nhiều tế bào hình nón (cone cells) chịu trách nhiệm cho thị lực sắc nét, chi tiết cảm nhận màu sắc.

dụ sử dụng
  • (Vùng điểm vàng rất cần thiết cho việc đọc sách nhận diện khuôn mặt.)
  • (Tổn thương vùng điểm vàng có thể gây mất thị lực trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "macular area degeneration": thoái hóa điểm vàng, một bệnh phổ biếnngười lớn tuổi gây suy giảm thị lực trung tâm.

    • Age-related macular degeneration affects the macular area. (Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác ảnh hưởng đến vùng điểm vàng.)
  • "macular area pigment": sắc tố điểm vàng, giúp bảo vệ vùng này khỏi tác hại của ánh sáng xanh.

    • Lutein and zeaxanthin are key pigments in the macular area. (Lutein zeaxanthin các sắc tố chính trong vùng điểm vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Macula (n): điểm vàng (dạng rút gọn của "macular area").

    • The macula is responsible for central vision. (Điểm vàng chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm.)
  • Fovea (n): hố trung tâm (một lõm nhỏ trong điểm vàng, nơi thị lực sắc nét nhất).

    • The fovea is the part of the macular area with the highest concentration of cones. (Hố trung tâm phần của vùng điểm vàng mật độ tế bào hình nón cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Điểm vàng (macula lutea): thuật ngữ tương đương phổ biến trong y học.
  • Vùng trung tâm võng mạc (central retinal area): mô tả vị trí giải phẫu.
Các cụm từ liên quan
  • Macular hole (lỗ điểm vàng): một rách nhỏ trong vùng điểm vàng.

    • A macular hole can cause blurred or distorted vision. (Lỗ điểm vàng có thể gây mờ hoặc méothị lực.)
  • Macular edema (phù điểm vàng): sưng tích tụ dịch trong vùng điểm vàng.

    • Diabetic retinopathy often leads to macular edema. (Bệnh võng mạc tiểu đường thường dẫn đến phù điểm vàng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "macular area" trong tiếng Việt.